穷
Hán Việt: cùng
穷 (qióng) nghĩa là: nghèo; nghèo khó
Ý nghĩa của 穷
穷 (qióng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghèo; nghèo khó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exhausted; poor.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 富 (giàu). 穷人 = người nghèo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghèo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 穷
他家以前很穷。
Tā jiā yǐqián hěn qióng.
Nhà anh ấy trước đây rất nghèo.
我现在穷得连饭都吃不起。
Wǒ xiànzài qióng de lián fàn dōu chī bu qǐ.
Bây giờ tôi nghèo đến mức cơm cũng không có mà ăn.