取
Hán Việt: thủ
取 (qǔ) nghĩa là: lấy; rút (tiền); nhận
Ý nghĩa của 取
取 (qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lấy; rút (tiền); nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take; to get; to choose.
💡 Mẹo dùng: 取钱 = rút tiền; 取名字 = đặt tên; 取得 = đạt được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 取
我去银行取点儿钱。
Wǒ qù yínháng qǔ diǎnr qián.
Tôi đi ngân hàng rút chút tiền.
请到前台取你的包裹。
Qǐng dào qiántái qǔ nǐ de bāoguǒ.
Hãy đến quầy lễ tân nhận bưu kiện của bạn.