吸取
Hán Việt: hấp thủ
吸取 (xī qǔ) nghĩa là: rút ra; tiếp thu; hấp thụ
Ý nghĩa của 吸取
吸取 (xī qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rút ra; tiếp thu; hấp thụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to absorb; to draw (a lesson; insight etc).
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 教训, 经验, 营养: 吸取教训 = rút kinh nghiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hấp thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rút ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吸取
我们要吸取这次的教训。
Wǒmen yào xīqǔ zhè cì de jiàoxùn.
Chúng ta phải rút ra bài học lần này.
植物从土里吸取养分。
Zhíwù cóng tǔ lǐ xīqǔ yǎngfèn.
Cây hút chất dinh dưỡng từ trong đất.