重点
Hán Việt: trọng điểm
重点 (zhòng diǎn) nghĩa là: trọng điểm; trọng tâm; điểm chính
Ý nghĩa của 重点
重点 (zhòng diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trọng điểm; trọng tâm; điểm chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: important point; main point; focus.
💡 Mẹo dùng: 重点大学/中学 = trường trọng điểm; 重点是… = điểm chính là…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trọng điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trọng điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 重点
这是今天课的重点。
Zhè shì jīntiān kè de zhòngdiǎn.
Đây là trọng tâm của bài học hôm nay.
他考上了重点大学。
Tā kǎoshàng le zhòngdiǎn dàxué.
Anh ấy đã thi đỗ trường đại học trọng điểm.