森林
Hán Việt: sâm lâm
森林 (sēn lín) nghĩa là: rừng; rừng rậm
Ý nghĩa của 森林
森林 (sēn lín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rừng; rừng rậm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: forest.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 片 (一片森林).
Lượng từ đi kèm: 片 piàn
Đếm là 一片森林, không phải 一森林. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sâm lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 森林
森林里有很多动物。
Sēnlín lǐ yǒu hěn duō dòngwù.
Trong rừng có rất nhiều động vật.
我们应该保护森林。
Wǒmen yīnggāi bǎohù sēnlín.
Chúng ta nên bảo vệ rừng.