散步
sàn bù
Hán Việt: tán bộ

散步 (sàn bù) nghĩa là: đi dạo; đi bộ thư giãn

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 散步

散步 (sàn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi dạo; đi bộ thư giãn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take a walk; to go for a walk.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 散散步, 散了一会儿步.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tán bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi dạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 散步

晚饭后我们去公园散步。
Wǎnfàn hòu wǒmen qù gōngyuán sànbù.
Sau bữa tối chúng tôi đi dạo công viên.
爷爷每天早上都散散步。
Yéye měi tiān zǎoshang dōu sàn san bù.
Sáng nào ông nội cũng đi dạo một chút.

Từ liên quan