沙发
Hán Việt: sa phát
沙发 (shā fā) nghĩa là: ghế sô-pha; ghế sa-lông
Ý nghĩa của 沙发
沙发 (shā fā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghế sô-pha; ghế sa-lông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sofa; 張|张[zhāng].
💡 Mẹo dùng: Từ mượn phiên âm. Lượng từ: 张, 套.
Lượng từ đi kèm: 条
Đếm là 一条沙发, không phải 一沙发. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sa phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghế sô-pha" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沙发
客厅里有一个大沙发。
Kètīng lǐ yǒu yí gè dà shāfā.
Trong phòng khách có một chiếc sô-pha lớn.
他躺在沙发上看电视。
Tā tǎng zài shāfā shàng kàn diànshì.
Anh ấy nằm trên sô-pha xem ti vi.