甚至
shèn zhì
Hán Việt: thậm chí

甚至 (shèn zhì) nghĩa là: thậm chí; đến cả

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 甚至

甚至 (shèn zhì) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là thậm chí; đến cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: even; so much so that.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 都/也 ở sau để nhấn mạnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thậm chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thậm chí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 甚至

他忙得甚至忘了吃饭。
Tā máng de shènzhì wàng le chī fàn.
Anh ấy bận đến mức thậm chí quên cả ăn cơm.
这个问题很简单,甚至孩子都会。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, shènzhì háizi dōu huì.
Câu hỏi này rất đơn giản, đến cả trẻ con cũng làm được.

Từ liên quan