以至
Hán Việt: dĩ chí
以至 (yǐ zhì) nghĩa là: cho đến; thậm chí đến; đến nỗi
Ý nghĩa của 以至
以至 (yǐ zhì) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho đến; thậm chí đến; đến nỗi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: down to; up to; to such an extent as to ... (also written 以至於|以至于).
💡 Mẹo dùng: 以至 nêu phạm vi hoặc mức độ mở rộng; 以致 chỉ nêu hậu quả xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以至
从儿童以至老人都很喜欢。
Cóng értóng yǐzhì lǎorén dōu hěn xǐhuan.
Từ trẻ em cho đến người già đều rất thích.
他工作太累,以至病倒了。
Tā gōngzuò tài lèi, yǐzhì bìngdǎo le.
Anh ấy làm việc quá mệt, đến nỗi ngã bệnh.