食品
Hán Việt: thực phẩm
食品 (shí pǐn) nghĩa là: thực phẩm; đồ ăn
Ý nghĩa của 食品
食品 (shí pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực phẩm; đồ ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foodstuff; food; provisions.
💡 Mẹo dùng: 食品 là thực phẩm đóng gói, bán sẵn; 食物 là thức ăn nói chung.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种食品, không phải 一食品. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực phẩm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 食品
超市里有很多食品。
Chāoshì lǐ yǒu hěn duō shípǐn.
Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm.
买食品要看生产日期。
Mǎi shípǐn yào kàn shēngchǎn rìqī.
Mua thực phẩm phải xem ngày sản xuất.