狮子
shī zi
Hán Việt: sư tử

狮子 (shī zi) nghĩa là: sư tử

Ý nghĩa của 狮子

狮子 (shī zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sư tử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lion; 頭|头[tóu]; Leo (star sign).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 头.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一只狮子, không phải 一狮子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sư tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sư tử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 狮子

动物园里有两只狮子。
Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng zhī shīzi.
Trong vườn thú có hai con sư tử.
狮子是森林之王。
Shīzi shì sēnlín zhī wáng.
Sư tử là chúa tể rừng xanh.

Từ liên quan