影子
Hán Việt: ảnh tử
影子 (yǐng zi) nghĩa là: bóng; cái bóng; hình bóng
Ý nghĩa của 影子
影子 (yǐng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bóng; cái bóng; hình bóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shadow; reflection.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个影子, không phải 一影子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ảnh tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 影子
太阳下,他的影子很长。
Tàiyáng xià, tā de yǐngzi hěn cháng.
Dưới nắng, cái bóng của anh ấy rất dài.
我找了半天,连他的影子都没看见。
Wǒ zhǎo le bàntiān, lián tā de yǐngzi dōu méi kànjiàn.
Tôi tìm mãi mà không thấy bóng dáng anh ấy đâu.