鸽子
gē zi
Hán Việt: cáp tử

鸽子 (gē zi) nghĩa là: chim bồ câu

Ý nghĩa của 鸽子

鸽子 (gē zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chim bồ câu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pigeon; dove; various birds of the species Columbidae.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只. Khẩu ngữ 放鸽子 = cho leo cây.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cáp tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chim bồ câu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鸽子

广场上有很多鸽子。
Guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō gēzi.
Trên quảng trường có rất nhiều bồ câu.
鸽子是和平的象征。
Gēzi shì hépíng de xiàngzhēng.
Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

Từ liên quan