猴子
hóu zi
Hán Việt: hầu tử

猴子 (hóu zi) nghĩa là: con khỉ; khỉ

Ý nghĩa của 猴子

猴子 (hóu zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con khỉ; khỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: monkey.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ 只: 一只猴子. 猴年 = năm Thân.
Lượng từ đi kèm: zhī
Đếm là 一只猴子, không phải 一猴子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hầu tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con khỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 猴子

动物园里的猴子很可爱。
Dòngwùyuán lǐ de hóuzi hěn kě'ài.
Khỉ trong sở thú rất đáng yêu.
猴子喜欢吃香蕉。
Hóuzi xǐhuan chī xiāngjiāo.
Khỉ thích ăn chuối.

Từ liên quan