竹子
zhú zi
Hán Việt: trúc tử

竹子 (zhú zi) nghĩa là: cây tre; cây trúc

Ý nghĩa của 竹子

竹子 (zhú zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cây tre; cây trúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bamboo; 支; 根[gēn].

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一棵竹子, không phải 一竹子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trúc tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cây tre" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 竹子

山上长满了竹子。
Shān shàng zhǎngmǎnle zhúzi.
Trên núi mọc đầy tre.
熊猫最爱吃竹子。
Xióngmāo zuì ài chī zhúzi.
Gấu trúc thích ăn tre nhất.

Từ liên quan