接受
Hán Việt: tiếp thụ
接受 (jiē shòu) nghĩa là: chấp nhận; tiếp nhận; nhận
Ý nghĩa của 接受
接受 (jiē shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chấp nhận; tiếp nhận; nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accept; to receive.
💡 Mẹo dùng: 接受 (chấp nhận) khác 接 (đón, nhận lấy). Trái nghĩa 拒绝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiếp thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chấp nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 接受
他接受了我的建议。
Tā jiēshòu le wǒ de jiànyì.
Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của tôi.
我不能接受这个结果。
Wǒ bù néng jiēshòu zhège jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.