为首
Hán Việt: vi thủ
为首 (wéi shǒu) nghĩa là: đứng đầu; dẫn đầu; do ai làm trưởng
Ý nghĩa của 为首
为首 (wéi shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng đầu; dẫn đầu; do ai làm trưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: head; be headed by.
💡 Mẹo dùng: Luôn dùng trong cấu trúc 以...为首.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 为首
以他为首的小组获得了奖。
Yǐ tā wéi shǒu de xiǎozǔ huòdé le jiǎng.
Nhóm do anh ấy đứng đầu đã giành được giải.
代表团以王教授为首。
Dàibiǎotuán yǐ Wáng jiàoshòu wéi shǒu.
Đoàn đại biểu do giáo sư Vương dẫn đầu.