抬
Hán Việt: đài
抬 (tái) nghĩa là: nâng; ngẩng; khiêng
Ý nghĩa của 抬
抬 (tái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nâng; ngẩng; khiêng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lift; to raise; (of two or more persons) to carry.
💡 Mẹo dùng: 抬头 = ngẩng đầu; 抬 thường là hai người cùng khiêng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nâng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抬
请抬起头来。
Qǐng tái qǐ tóu lái.
Xin hãy ngẩng đầu lên.
我们两个人一起把桌子抬进去。
Wǒmen liǎng gè rén yìqǐ bǎ zhuōzi tái jìnqù.
Hai chúng tôi cùng khiêng cái bàn vào trong.