tán
Hán Việt: đạn

弹 (tán) nghĩa là: gảy; chơi (đàn); bật; búng

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của

(tán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gảy; chơi (đàn); bật; búng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pluck (a string); to play (a string instrument); to spring or leap.

💡 Mẹo dùng: 弹 dùng cho đàn có dây (钢琴, 吉他); 拉 cho đàn kéo; đọc dàn = viên đạn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gảy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Cô ấy biết chơi đàn piano.
他弹吉他弹得很好。
Tā tán jítā tán de hěn hǎo.
Anh ấy chơi ghi-ta rất hay.

Từ liên quan