子弹
Hán Việt: tử đạn
子弹 (zǐ dàn) nghĩa là: viên đạn; đạn
Ý nghĩa của 子弹
子弹 (zǐ dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là viên đạn; đạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bullet; 顆|颗; 發|发[fā].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ của 子弹 là 颗 hoặc 发: 一颗子弹, 三发子弹.
Lượng từ đi kèm: 粒
Đếm là 一粒子弹, không phải 一子弹. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tử đạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "viên đạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 子弹
他的枪里没有子弹了。
Tā de qiāng lǐ méiyǒu zǐdàn le.
Trong súng của anh ta hết đạn rồi.
警察捡到了一颗子弹。
Jǐngchá jiǎndàole yī kē zǐdàn.
Cảnh sát nhặt được một viên đạn.