汤
Hán Việt: thang
汤 (tāng) nghĩa là: canh; súp
Ý nghĩa của 汤
汤 (tāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là canh; súp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soup; hot or boiling water; decoction of medicinal herbs.
💡 Mẹo dùng: Tiếng Trung nói 喝汤 (uống canh), không nói 吃汤.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "canh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 汤
妈妈做的汤很好喝。
Māma zuò de tāng hěn hǎohē.
Canh mẹ nấu rất ngon.
我想喝一碗鸡汤。
Wǒ xiǎng hē yì wǎn jītāng.
Tôi muốn uống một bát canh gà.