tàng
Hán Việt: thảng

趟 (tàng) nghĩa là: chuyến; lần (đi lại)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của

(tàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyến; lần (đi lại). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for times; round trips or rows; a time.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ động lượng cho việc đi lại: 去一趟, 跑一趟.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我去了一趟北京。
Wǒ qù le yí tàng Běijīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.
你回家一趟吧。
Nǐ huí jiā yí tàng ba.
Bạn về nhà một chuyến đi.

Từ liên quan