躺
Hán Việt: thảng
躺 (tǎng) nghĩa là: nằm
Ý nghĩa của 躺
躺 (tǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nằm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recline; to lie down.
💡 Mẹo dùng: 躺在 + nơi chốn; 躺下 = nằm xuống.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nằm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 躺
他躺在床上看书。
Tā tǎng zài chuáng shang kàn shū.
Anh ấy nằm trên giường đọc sách.
你累了就躺一会儿吧。
Nǐ lèi le jiù tǎng yíhuìr ba.
Bạn mệt thì nằm nghỉ một lát đi.