填空
tián kòng
Hán Việt: điền không

填空 (tián kòng) nghĩa là: điền vào chỗ trống

Ý nghĩa của 填空

填空 (tián kòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điền vào chỗ trống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper).

💡 Mẹo dùng: 填空题 = bài tập điền từ; 填 = điền, 空 = chỗ trống.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điền không" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điền vào chỗ trống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 填空

请在这里填空。
Qǐng zài zhèlǐ tiánkòng.
Xin điền vào chỗ trống ở đây.
这次考试有十道填空题。
Zhè cì kǎoshì yǒu shí dào tiánkòng tí.
Kỳ thi lần này có mười câu điền vào chỗ trống.

Từ liên quan