停顿
Hán Việt: đình đốn
停顿 (tíng dùn) nghĩa là: ngừng lại; ngắt quãng; đình trệ
Ý nghĩa của 停顿
停顿 (tíng dùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngừng lại; ngắt quãng; đình trệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to halt; to break off; pause (in speech).
💡 Mẹo dùng: Chỉ chỗ ngắt quãng khi nói và việc tạm dừng giữa chừng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đình đốn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngừng lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 停顿
他讲话时突然停顿了一下。
Tā jiǎnghuà shí tūrán tíngdùn le yīxià.
Khi nói anh ấy bỗng ngừng lại một chút.
工程因为缺钱而停顿了。
Gōngchéng yīnwèi quē qián ér tíngdùn le.
Công trình đình trệ vì thiếu tiền.