tǐng
Hán Việt: đĩnh

挺 (tǐng) nghĩa là: khá; rất; ưỡn thẳng

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(tǐng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khá; rất; ưỡn thẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stick out; to (physically) straighten up; to endure or hold out.

💡 Mẹo dùng: 挺…的 = khá…, khẩu ngữ, nhẹ hơn 很.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这件衣服挺好看的。
Zhè jiàn yīfu tǐng hǎokàn de.
Bộ quần áo này khá đẹp.
他今天挺高兴的。
Tā jīntiān tǐng gāoxìng de.
Hôm nay anh ấy khá vui.

Từ liên quan