通过
Hán Việt: thông quá
通过 (tōng guò) nghĩa là: thông qua; vượt qua; đi qua; bằng cách
Ý nghĩa của 通过
通过 (tōng guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông qua; vượt qua; đi qua; bằng cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: by means of; through; via.
💡 Mẹo dùng: Giới từ: 通过 + cách thức = thông qua/bằng cách; động từ: 通过考试.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thông quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 通过
他通过了这次考试。
Tā tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lần này.
通过努力,他找到了工作。
Tōngguò nǔlì, tā zhǎodào le gōngzuò.
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã tìm được việc làm.