挺拔
Hán Việt: đĩnh bạt
挺拔 (tǐng bá) nghĩa là: cao thẳng; thẳng tắp; hiên ngang
Ý nghĩa của 挺拔
挺拔 (tǐng bá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao thẳng; thẳng tắp; hiên ngang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tall and straight.
💡 Mẹo dùng: Tả cây cối hoặc dáng người cao thẳng, vững chãi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đĩnh bạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao thẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挺拔
路两边的松树十分挺拔。
Lù liǎng biān de sōngshù shífēn tǐngbá.
Hàng thông hai bên đường rất cao thẳng.
他身材挺拔,很有精神。
Tā shēncái tǐngbá, hěn yǒu jīngshén.
Dáng người anh ấy thẳng thớm, rất có thần.