继往开来
jì wǎng kāi lái
Hán Việt: kế vãng khai lai

继往开来 (jì wǎng kāi lái) nghĩa là: kế thừa quá khứ mở lối tương lai; nối tiếp truyền thống

Ý nghĩa của 继往开来

继往开来 (jì wǎng kāi lái) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là kế thừa quá khứ mở lối tương lai; nối tiếp truyền thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to follow the past and herald the future (idiom); part of a historical transition; forming a bridge between earlier and later stages.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ trang trọng, hay dùng trong diễn văn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kế vãng khai lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kế thừa quá khứ mở lối tương lai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 继往开来

我们要继往开来,不断进步。
Wǒmen yào jìwǎngkāilái, búduàn jìnbù.
Chúng ta phải kế thừa quá khứ, mở lối tương lai, không ngừng tiến bộ.
新一代肩负继往开来的责任。
Xīn yí dài jiānfù jìwǎngkāilái de zérèn.
Thế hệ mới gánh vác trách nhiệm kế thừa và mở lối.

Từ liên quan