往
Hán Việt: vãng
往 (wǎng) nghĩa là: về phía; hướng đến; đi
Ý nghĩa của 往
往 (wǎng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là về phía; hướng đến; đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go (in a direction); to; towards.
💡 Mẹo dùng: 往 + phương hướng + động từ (往左拐, 往前看).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "về phía" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 往
往前走就是银行。
Wǎng qián zǒu jiù shì yínháng.
Đi thẳng về phía trước là ngân hàng.
这趟车是往上海的。
Zhè tàng chē shì wǎng Shànghǎi de.
Chuyến xe này đi Thượng Hải.