交往
jiāo wǎng
Hán Việt: giao vãng

交往 (jiāo wǎng) nghĩa là: qua lại; kết giao; hẹn hò

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 交往

交往 (jiāo wǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là qua lại; kết giao; hẹn hò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to associate; to contact; association.

💡 Mẹo dùng: Chỉ quan hệ qua lại nói chung, cũng dùng cho việc yêu đương.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giao vãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "qua lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 交往

他们交往了三年。
Tāmen jiāowǎng le sān nián.
Họ đã qua lại với nhau ba năm.
我很少跟邻居交往。
Wǒ hěn shǎo gēn línjū jiāowǎng.
Tôi ít khi giao thiệp với hàng xóm.

Từ liên quan