往返
wǎng fǎn
Hán Việt: vãng phản

往返 (wǎng fǎn) nghĩa là: đi về; khứ hồi; qua lại

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 往返

往返 (wǎng fǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi về; khứ hồi; qua lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go back and forth; to go to and fro; round trip.

💡 Mẹo dùng: 往返票 là vé khứ hồi, trái với 单程票.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vãng phản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 往返

他每天往返于家和公司。
Tā měitiān wǎngfǎn yú jiā hé gōngsī.
Hằng ngày anh ấy đi về giữa nhà và công ty.
往返机票比单程便宜。
Wǎngfǎn jīpiào bǐ dānchéng piányi.
Vé máy bay khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.

Từ liên quan