危险
Hán Việt: nguy hiểm
危险 (wēi xiǎn) nghĩa là: nguy hiểm; mối nguy
Ý nghĩa của 危险
危险 (wēi xiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguy hiểm; mối nguy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: danger; dangerous.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 安全 (an toàn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguy hiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguy hiểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 危险
一个人晚上出去很危险。
Yí gè rén wǎnshang chūqù hěn wēixiǎn.
Một mình ra ngoài buổi tối rất nguy hiểm.
这里有危险,请不要靠近。
Zhèlǐ yǒu wēixiǎn, qǐng búyào kàojìn.
Ở đây có nguy hiểm, xin đừng lại gần.