以往
yǐ wǎng
Hán Việt: dĩ vãng

以往 (yǐ wǎng) nghĩa là: trước đây; ngày trước; thuở trước

Ý nghĩa của 以往

以往 (yǐ wǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước đây; ngày trước; thuở trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the past; formerly.

💡 Mẹo dùng: 以往 chỉ khoảng thời gian đã qua nói chung, thường dùng để so sánh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dĩ vãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước đây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 以往

今年的收成比以往都好。
Jīnnián de shōuchéng bǐ yǐwǎng dōu hǎo.
Vụ mùa năm nay tốt hơn mọi năm trước.
以往这里是一片农田。
Yǐwǎng zhèlǐ shì yī piàn nóngtián.
Trước đây nơi này là một vùng ruộng.

Từ liên quan