握手
Hán Việt: ác thủ
握手 (wò shǒu) nghĩa là: bắt tay
Ý nghĩa của 握手
握手 (wò shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shake hands.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 握了握手, 握一下手; 和/跟…握手.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ác thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 握手
他们见面时握了握手。
Tāmen jiànmiàn shí wò le wò shǒu.
Lúc gặp nhau họ bắt tay.
经理和我握手表示欢迎。
Jīnglǐ hé wǒ wòshǒu biǎoshì huānyíng.
Giám đốc bắt tay tôi để tỏ ý chào đón.