手工
Hán Việt: thủ công
手工 (shǒu gōng) nghĩa là: thủ công; làm bằng tay
Ý nghĩa của 手工
手工 (shǒu gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ công; làm bằng tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: handwork; manual.
💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 手工艺品, 手工制作.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手工
这些饺子是手工做的。
Zhèxiē jiǎozi shì shǒugōng zuò de.
Những chiếc sủi cảo này được làm bằng tay.
孩子们喜欢上手工课。
Háizimen xǐhuan shàng shǒugōng kè.
Bọn trẻ thích học tiết thủ công.