把握
Hán Việt: bả ác
把握 (bǎ wò) nghĩa là: nắm bắt; nắm chắc; sự chắc chắn; tự tin
Ý nghĩa của 把握
把握 (bǎ wò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắm bắt; nắm chắc; sự chắc chắn; tự tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grasp (also fig.); to seize; to hold.
💡 Mẹo dùng: 有把握 = chắc chắn, tự tin; 没有把握 = không chắc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bả ác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắm bắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 把握
你要把握好这次机会。
Nǐ yào bǎwò hǎo zhè cì jīhuì.
Bạn phải nắm bắt tốt cơ hội lần này.
我对这次考试没有把握。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì méiyǒu bǎwò.
Tôi không chắc chắn về kỳ thi lần này.