手续
shǒu xù
Hán Việt: thủ tục

手续 (shǒu xù) nghĩa là: thủ tục

Ý nghĩa của 手续

手续 (shǒu xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ tục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: procedure; 個|个[gè]; formalities.

💡 Mẹo dùng: Cụm: 办手续, 办理手续.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一道手续, không phải 一手续. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủ tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ tục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 手续

办签证的手续很麻烦。
Bàn qiānzhèng de shǒuxù hěn máfan.
Thủ tục làm thị thực rất phiền phức.
你要先办理入学手续。
Nǐ yào xiān bànlǐ rùxué shǒuxù.
Bạn phải làm thủ tục nhập học trước.

Từ liên quan