无聊
wú liáo
Hán Việt: vô liêu

无聊 (wú liáo) nghĩa là: chán; buồn chán; nhạt nhẽo

Ý nghĩa của 无聊

无聊 (wú liáo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chán; buồn chán; nhạt nhẽo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bored; boring; senseless.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả người (thấy chán) và vật (nhàm chán).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vô liêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 无聊

这个电影太无聊了。
Zhège diànyǐng tài wúliáo le.
Bộ phim này chán quá.
周末一个人在家很无聊。
Zhōumò yí gè rén zài jiā hěn wúliáo.
Cuối tuần ở nhà một mình rất buồn chán.

Từ liên quan