无奈
Hán Việt: vô nại
无奈 (wú nài) nghĩa là: bất đắc dĩ; đành chịu; không còn cách nào
Ý nghĩa của 无奈
无奈 (wú nài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất đắc dĩ; đành chịu; không còn cách nào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: helpless; without choice; for lack of better option.
💡 Mẹo dùng: Viết tắt của 无可奈何; thường đi với 地 làm trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vô nại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất đắc dĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 无奈
他无奈地摇了摇头。
Tā wúnài de yáo le yáo tóu.
Anh ấy bất lực lắc đầu.
我很无奈,只能等明天再说。
Wǒ hěn wúnài, zhǐ néng děng míngtiān zài shuō.
Tôi đành chịu, chỉ có thể đợi đến mai tính tiếp.