分红
fēn hóng
Hán Việt: phân hồng

分红 (fēn hóng) nghĩa là: chia lợi nhuận; chia cổ tức; tiền thưởng chia lãi

Ý nghĩa của 分红

分红 (fēn hóng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chia lợi nhuận; chia cổ tức; tiền thưởng chia lãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a bonus; to award a bonus.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 分了红, 分一次红; vừa làm động từ vừa làm danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân hồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chia lợi nhuận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 分红

公司年底给员工分红。
Gōngsī niándǐ gěi yuángōng fēnhóng.
Cuối năm công ty chia lợi nhuận cho nhân viên.
今年的分红比去年多。
Jīnnián de fēnhóng bǐ qùnián duō.
Tiền chia lợi nhuận năm nay nhiều hơn năm ngoái.

Từ liên quan