吸引
xī yǐn
Hán Việt: hấp dẫn

吸引 (xī yǐn) nghĩa là: thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn

Ý nghĩa của 吸引

吸引 (xī yǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attract (interest; investment etc).

💡 Mẹo dùng: 吸引 + ai/cái gì; 有吸引力 = có sức hút.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个吸引, không phải 一吸引. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hấp dẫn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu hút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 吸引

这本书深深地吸引了我。
Zhè běn shū shēnshēn de xīyǐn le wǒ.
Cuốn sách này lôi cuốn tôi sâu sắc.
这个地方吸引了很多游客。
Zhège dìfang xīyǐn le hěn duō yóukè.
Nơi này thu hút rất nhiều du khách.

Từ liên quan