红包
hóng bāo
Hán Việt: hồng bao

红包 (hóng bāo) nghĩa là: bao lì xì; phong bì mừng; tiền hối lộ

Ý nghĩa của 红包

红包 (hóng bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao lì xì; phong bì mừng; tiền hối lộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. money wrapped in red as a gift; a bonus payment; a kickback.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu là tiền lót tay; nay còn chỉ lì xì trên mạng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hồng bao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao lì xì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 红包

过年时孩子们都收到红包。
Guònián shí háizimen dōu shōudào hóngbāo.
Ngày Tết bọn trẻ đều nhận được bao lì xì.
他给新人送了一个红包。
Tā gěi xīnrén sòngle yīgè hóngbāo.
Anh ấy tặng đôi tân hôn một phong bì mừng.

Từ liên quan