现代
Hán Việt: hiện đại
现代 (xiàn dài) nghĩa là: hiện đại; thời hiện đại
Ý nghĩa của 现代
现代 (xiàn dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện đại; thời hiện đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: modern times; modern age; modern era.
💡 Mẹo dùng: 现代化 = hiện đại hóa; 古代 = thời cổ đại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiện đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 现代
现代社会发展很快。
Xiàndài shèhuì fāzhǎn hěn kuài.
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
这是一座现代化的城市。
Zhè shì yí zuò xiàndàihuà de chéngshì.
Đây là một thành phố hiện đại hóa.