代替
Hán Việt: đại thế
代替 (dài tì) nghĩa là: thay thế; thay cho
Ý nghĩa của 代替
代替 (dài tì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thay thế; thay cho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: instead; to replace; to substitute (X for Y.
💡 Mẹo dùng: A 代替 B = A thay cho B.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thay thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 代替
他病了,我代替他上课。
Tā bìng le, wǒ dàitì tā shàngkè.
Anh ấy ốm, tôi dạy thay anh ấy.
没有人能代替你。
Méiyǒu rén néng dàitì nǐ.
Không ai có thể thay thế bạn.