发现
fā xiàn
Hán Việt: phát hiện

发现 (fā xiàn) nghĩa là: phát hiện; tìm ra; nhận ra

Ý nghĩa của 发现

发现 (fā xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát hiện; tìm ra; nhận ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to find; to discover.

💡 Mẹo dùng: 发现 + tân ngữ hoặc mệnh đề. Cũng là danh từ: 新发现.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发现

我发现钱包不见了。
Wǒ fāxiàn qiánbāo bú jiàn le.
Tôi phát hiện ví tiền mất rồi.
他发现了一个好地方。
Tā fāxiàn le yí ge hǎo dìfang.
Anh ấy tìm ra một nơi rất hay.

Từ liên quan