羡慕
Hán Việt: tiện mộ
羡慕 (xiàn mù) nghĩa là: ngưỡng mộ; ghen tị (tích cực); ao ước
Ý nghĩa của 羡慕
羡慕 (xiàn mù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngưỡng mộ; ghen tị (tích cực); ao ước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to envy; to admire.
💡 Mẹo dùng: 羡慕 là ngưỡng mộ lành mạnh, khác 嫉妒 (đố kỵ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiện mộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngưỡng mộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 羡慕
我很羡慕你有这么好的工作。
Wǒ hěn xiànmù nǐ yǒu zhème hǎo de gōngzuò.
Tôi rất ngưỡng mộ bạn có công việc tốt thế này.
大家都羡慕他的好运气。
Dàjiā dōu xiànmù tā de hǎo yùnqi.
Mọi người đều ghen tị với vận may của anh ấy.