安详
Hán Việt: an tường
安详 (ān xiáng) nghĩa là: điềm tĩnh; ung dung; thanh thản
Ý nghĩa của 安详
安详 (ān xiáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là điềm tĩnh; ung dung; thanh thản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: serene.
💡 Mẹo dùng: Tả vẻ mặt, dáng điệu điềm tĩnh; thường đi với 神情, 面容.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an tường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điềm tĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安详
老人的神情十分安详。
Lǎorén de shénqíng shífēn ānxiáng.
Vẻ mặt cụ già rất đỗi thanh thản.
她安详地坐在窗前看书。
Tā ānxiáng de zuò zài chuāng qián kànshū.
Bà ấy ung dung ngồi bên cửa sổ đọc sách.