效果
Hán Việt: hiệu quả
效果 (xiào guǒ) nghĩa là: hiệu quả; tác dụng; kết quả
Ý nghĩa của 效果
效果 (xiào guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu quả; tác dụng; kết quả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: result; effect; quality.
💡 Mẹo dùng: 效果好/不好; 有效果 = có tác dụng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个效果, không phải 一效果. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệu quả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 效果
这种药效果很好。
Zhè zhǒng yào xiàoguǒ hěn hǎo.
Loại thuốc này hiệu quả rất tốt.
这样学习没有效果。
Zhèyàng xuéxí méiyǒu xiàoguǒ.
Học kiểu này không có hiệu quả.