效率
xiào lǜ
Hán Việt: hiệu suất

效率 (xiào lǜ) nghĩa là: hiệu suất; hiệu quả (làm việc)

Ý nghĩa của 效率

效率 (xiào lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu suất; hiệu quả (làm việc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: efficiency.

💡 Mẹo dùng: 提高效率 = nâng cao hiệu suất; 效率高/低.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiệu suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu suất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 效率

他的工作效率很高。
Tā de gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
怎样才能提高学习效率?
Zěnyàng cái néng tígāo xuéxí xiàolǜ?
Làm thế nào để nâng cao hiệu quả học tập?

Từ liên quan